mount adams

mount adams

A family hikes along a trail with Mount Adams in the distance.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Núi Adams: "mount adams" tên của một đỉnh núi lửa nằmphía tây nam tiểu bang Washington, Hoa Kỳ, thuộc dãy núi Cascade. Đây một ngọn núi cao 12.307 feet (khoảng 3.751 mét) so với mực nước biển.

dụ sử dụng
  • (Núi Adams đỉnh cao thứ hai trong dãy Cascade sau Núi Rainier.)
  • (Nhiều người leo núi cố gắng chinh phục Núi Adams trong những tháng mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mount Adams" có thể được dùng trong ngữ cảnh địa hoặc du lịch để chỉ điểm đến leo núi hoặc khu vực tự nhiên.
    • The Mount Adams wilderness area is popular for backpacking and camping. (Khu vực hoang dã Núi Adams rất phổ biến cho hoạt động đi bộ đường dài cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Adams (danh từ riêng): tên gọi tắt của núi, thường được dùng trong văn nói.
    • We are planning a trip to Adams next weekend. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi đến Adams vào cuối tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Núi lửa Adams: cách gọi khác nhấn mạnh đặc điểm địa chất.
    • Mount Adams is a stratovolcano, similar to Mount St. Helens. (Núi Adams một núi lửa dạng tầng, tương tự như Núi St. Helens.)
Các cụm từ liên quan
  • The summit of Mount Adams: đỉnh núi Adams.

    • Reaching the summit of Mount Adams requires good physical condition. (Đến được đỉnh Núi Adams đòi hỏi thể lực tốt.)
  • Mount Adams glacier: sông băng trên núi Adams.

    • The Mount Adams glacier is one of the largest in the Cascade Range. (Sông băng trên Núi Adams một trong những sông băng lớn nhất trong dãy Cascade.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mount Adams" do đây danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.